Cách viết chữ 呵 (hē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 啊[a1], expel breath, my goodness · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 呵
Thứ tự nét từng bước của chữ 呵

Luyện viết chữ 呵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán呵
Pinyinhē (cũng đọc: ā)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5475

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 呵 →