Cách viết chữ 吩 (fēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: leave instructions, to order · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吩 |
|---|---|
| Pinyin | fēn |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5429 |
Nghĩa tiếng Anh
- leave instructions
- to order
Từ chứa chữ 吩
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 吩咐 | fēn fù | to tell; to instruct |