Cách viết chữ 吟 (yín) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to chant, to recite, to moan · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吟 |
|---|---|
| Pinyin | yín (cũng đọc: jìn) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+541F |
Nghĩa tiếng Anh
- to chant
- to recite
- to moan
- to groan
- cry (of certain animals and insects)
- song (ancient poem)