Cách viết chữ 叼 (diāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to hold with one's mouth (as a smoker with a cigarette or a dog with a bone) · 5 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 叼
Thứ tự nét từng bước của chữ 叼

Luyện viết chữ 叼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán叼
Pinyindiāo
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+53FC

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 叼 →