Cách viết chữ 厄 (è) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: distressed, variant of 厄[e4] · 4 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 厄 |
|---|---|
| Pinyin | è |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5384 |
Nghĩa tiếng Anh
- distressed
- variant of 厄[e4]
Từ chứa chữ 厄
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 厄运 | è yùn | bad luck; misfortune |