Cách viết chữ 叭 (bā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: denote a sound or sharp noise (gunfire etc) · 5 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 叭
Thứ tự nét từng bước của chữ 叭

Luyện viết chữ 叭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán叭
Pinyinbā
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+53ED

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 叭

TừPinyinNghĩa
喇叭lǎ bahorn (automobile etc); loudspeaker

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 叭 →