Cách viết chữ 匿 (nì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to hide · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 匿 |
|---|---|
| Pinyin | nì |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+533F |
Nghĩa tiếng Anh
- to hide
Từ chứa chữ 匿
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 隐匿 | yǐn nì | to cover up; to hide |
| 藏匿 | cáng nì | to cover up; to conceal |
| 匿名 | nì míng | anonymous |
| 匿名信 | nì míng xìn |