Cách viết chữ 卤 (lǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to stew in soy sauce and spices, alkaline soil, salt · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 卤
Thứ tự nét từng bước của chữ 卤

Luyện viết chữ 卤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán卤
Pinyinlǔ
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5364

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 卤 →