Cách viết chữ 卵 (luǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: egg, ovum, spawn · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 卵 |
|---|---|
| Pinyin | luǎn |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5375 |
Nghĩa tiếng Anh
- egg
- ovum
- spawn
- (coll.) testicles
- (old) penis
- (expletive) fucking