Cách viết chữ 卜 (bǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Bu, to divine, to forecast or estimate · 2 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 卜 |
|---|---|
| Pinyin | bǔ (cũng đọc: bundefined) |
| Số nét | 2 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+535C |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Bu
- to divine
- to forecast or estimate
- (of a place to live etc) to choose
- see 蘿蔔|萝卜[luo2 bo5]