Cách viết chữ 劫 (jié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 劫[jie2], to rob, to plunder · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 劫
Thứ tự nét từng bước của chữ 劫

Luyện viết chữ 劫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán劫
Pinyinjié
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+52AB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 劫

TừPinyinNghĩa
抢劫qiǎng jiéto rob; looting
浩劫hào jiécalamity; catastrophe
劫持jié chíto kidnap; to hijack
劫难jié náncalamity
遭劫zāo jié
劫机jié jīhijacking; air piracy
抢劫犯qiǎng jié fàn
被劫bèi jié

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 劫 →