Cách viết chữ 勘 (kān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to investigate, to survey, to collate · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 勘 |
|---|---|
| Pinyin | kān |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+52D8 |
Nghĩa tiếng Anh
- to investigate
- to survey
- to collate
Từ chứa chữ 勘
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 勘探 | kān tàn | to explore; to survey |
| 勘测 | kān cè | to investigate; to survey |
| 勘察 | kān chá | to reconnoiter; to explore |
| 勘查 | kān chá | variant of 勘察[kan1 cha2] |
| 勘误表 | kān wù biǎo | corrigenda |