Cách viết chữ 凿 (záo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: chisel, to bore a hole, to chisel or dig · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 凿
Thứ tự nét từng bước của chữ 凿

Luyện viết chữ 凿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán凿
Pinyinzáo
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+51FF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 凿

TừPinyinNghĩa
确凿què záodefinite; conclusive
凿开záo kāi

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 凿 →