Cách viết chữ 刁 (diāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Diao, artful, wicked · 2 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 刁
Thứ tự nét từng bước của chữ 刁

Luyện viết chữ 刁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán刁
Pinyindiāo
Số nét2
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5201

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 刁

TừPinyinNghĩa
刁钻diāo zuāncrafty; tricky
刁难diāo nànto be hard on sb; to deliberately make things difficult

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 刁 →