Cách viết chữ 刑 (xíng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Xing, punishment, penalty · 6 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 刑
Thứ tự nét từng bước của chữ 刑

Luyện viết chữ 刑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán刑
Pinyinxíng
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5211

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 刑

TừPinyinNghĩa
死刑sǐ xíngdeath penalty
刑事xíng shìcriminal; penal
刑罚xíng fásentence; penalty
刑法xíng fǎcriminal law
判刑pàn xíngto sentence (to prison etc)
徒刑tú xíngprison sentence
刑期xíng qīprison term
刑警xíng jǐngabbr. for 刑事警察[xing2 shi4 jing3 cha2]; criminal police
刑律xíng lǜcriminal law
免刑miǎn xíng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 刑 →