Cách viết chữ 凶 (xiōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: terrible, fearful, vicious · 4 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 凶
Thứ tự nét từng bước của chữ 凶

Luyện viết chữ 凶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán凶
Pinyinxiōng
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+51F6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 凶

TừPinyinNghĩa
凶猛xiōng měngfierce; violent
凶险xiōng xiǎndangerous; ruthless
凶手xiōng shǒumurderer; assassin
凶狠xiōng hěnvariant of 凶狠[xiong1 hen3]
凶恶xiōng èfierce; ferocious
吉凶jí xiōnggood and bad luck (in astrology)
行凶xíng xiōngviolent crime; to commit a violent act (assault or murder)
凶悍xiōng hànviolent; fierce and tough
凶残xiōng cánsavage; cruel
凶杀xiōng shāto murder; assassination
帮凶bāng xiōngvariant of 幫凶|帮凶[bang1 xiong1]
凶器xiōng qìlethal weapon; murder weapon

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 凶 →