Cách viết chữ 凄 (qī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: intense cold, frigid, dismal · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 凄
Thứ tự nét từng bước của chữ 凄

Luyện viết chữ 凄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán凄
Pinyinqī
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+51C4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 凄

TừPinyinNghĩa
凄凉qī liángmournful; miserable
凄惨qī cǎnplaintive; mournful

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 凄 →