Cách viết chữ 凝 (níng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to congeal, to concentrate attention, to stare · 16 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 凝
Luyện viết chữ 凝 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 凝 |
|---|
| Pinyin | níng |
|---|
| Số nét | 16 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+51DD |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to congeal
- to concentrate attention
- to stare
Từ chứa chữ 凝
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 混凝土 | hùn níng tǔ | concrete |
| 凝聚 | níng jù | to condense; to coagulate |
| 凝视 | níng shì | to gaze at; to fix one's eyes on |
| 凝神 | níng shén | with rapt attention |
| 凝固 | níng gù | to freeze; to solidify |
| 凝结 | níng jié | to condense; to solidify |
| 凝聚力 | níng jù lì | cohesion; cohesiveness |
| 凝望 | níng wàng | to gaze at; to stare fixedly at |
| 凝集 | níng jí | to concentrate; to gather |
| 凝成 | níng chéng | |
Chữ Hán khác
- 凤 fèng
- 凯 kǎi
- 凰 huáng
- 凳 dèng
- 凶 xiōng
- 凸 tū
- 凹 āo
- 函 hán
- 凿 záo
- 刁 diāo
- 刑 xíng
- 刨 páo
Tự viết chữ 凝 →