Cách viết chữ 凋 (diāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: withered · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 凋
Thứ tự nét từng bước của chữ 凋

Luyện viết chữ 凋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán凋
Pinyindiāo
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+51CB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 凋

TừPinyinNghĩa
凋零diāo língwithered; wilted

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 凋 →