Cách viết chữ 凑 (còu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to gather together, pool or collect, to happen by chance, to move close to · 11 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 凑
Luyện viết chữ 凑 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 凑 |
|---|
| Pinyin | còu |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+51D1 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to gather together, pool or collect
- to happen by chance
- to move close to
- to exploit an opportunity
Từ chứa chữ 凑
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 凑巧 | còu qiǎo | fortuitously; luckily |
| 拼凑 | pīn còu | to assemble; to put together |
Chữ Hán khác
- 凝 níng
- 凤 fèng
- 凯 kǎi
- 凰 huáng
- 凳 dèng
- 凶 xiōng
- 凸 tū
- 凹 āo
- 函 hán
- 凿 záo
- 刁 diāo
- 刑 xíng
Tự viết chữ 凑 →