Cách viết chữ 冗 (rǒng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: extraneous, redundant, superfluous · 4 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 冗
Thứ tự nét từng bước của chữ 冗

Luyện viết chữ 冗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán冗
Pinyinrǒng
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5197

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 冗

TừPinyinNghĩa
冗长rǒng chánglong and tedious; redundant
拨冗bō rǒngto find time to do sth in the midst of pressing affairs

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 冗 →