Cách viết chữ 兀 (wù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Wu, cut off the feet, rising to a height · 3 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 兀 |
|---|---|
| Pinyin | wù |
| Số nét | 3 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5140 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Wu
- cut off the feet
- rising to a height
- towering
- bald