Cách viết chữ 兜 (dōu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pocket, bag, to wrap up or hold in a bag · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 兜
Thứ tự nét từng bước của chữ 兜

Luyện viết chữ 兜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán兜
Pinyindōu
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+515C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 兜

TừPinyinNghĩa
兜圈子dōu quān zito encircle; to go around
兜售dōu shòuto hawk; to peddle
兜揽dōu lǎnto canvas (for customers); to solicit

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 兜 →