Cách viết chữ 僻 (pì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: biased, low, rustic · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 僻
Thứ tự nét từng bước của chữ 僻

Luyện viết chữ 僻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán僻
Pinyinpì
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+50FB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 僻

TừPinyinNghĩa
偏僻piān pìremote; desolate
僻静pì jìnglonely; secluded
孤僻gū pìantisocial; reclusive
怪僻guài pìeccentric; peculiar
冷僻lěng pìout-of-the-way; deserted

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 僻 →