Cách viết chữ 债 (zhài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: debt, CL:筆|笔[bi3] · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 债
Thứ tự nét từng bước của chữ 债

Luyện viết chữ 债 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán债
Pinyinzhài
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+503A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 债

TừPinyinNghĩa
债务zhài wùdebt; liability
债券zhài quànbond; debenture
国债guó zhàinational debt; government debt
债权zhài quáncreditor's rights (law)
外债wài zhàiforeign debt
负债fù zhàito be in debt; to incur debts
债权人zhài quán réncreditor
讨债tǎo zhàito demand repayment
公债gōng zhàigovernment bond
债主zhài zhǔcreditor
欠债qiàn zhàito owe a debt; the sum owed
借债jiè zhàito borrow money

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 债 →