Cách viết chữ 侠 (xiá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: knight-errant, brave and chivalrous, hero · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 侠
Thứ tự nét từng bước của chữ 侠

Luyện viết chữ 侠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán侠
Pinyinxiá
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4FA0

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 侠 →