Cách viết chữ 侮 (wǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to insult, to ridicule, to disgrace · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 侮
Thứ tự nét từng bước của chữ 侮

Luyện viết chữ 侮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán侮
Pinyinwǔ
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4FAE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 侮

TừPinyinNghĩa
欺侮qī wǔto bully
侮辱wǔ rǔto insult; to humiliate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 侮 →