Cách viết chữ 俘 (fú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to take prisoner, prisoner of war · 9 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 俘
Luyện viết chữ 俘 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 俘 |
|---|
| Pinyin | fú |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+4FD8 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to take prisoner
- prisoner of war
Từ chứa chữ 俘
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 俘虏 | fú lǔ | captive |
| 被俘 | bèi fú | |
| 战俘 | zhàn fú | prisoner of war |
| 俘获 | fú huò | to capture (enemy property or personnel); capture (physics: absorption of subatomic particle by an atom or nucleus) |
Chữ Hán khác
- 俭 jiǎn
- 俯 fǔ
- 倔 juè
- 倘 tǎng
- 倚 yǐ
- 倦 juàn
- 债 zhài
- 偏 piān
- 僚 liáo
- 僧 sēng
- 僵 jiāng
- 僻 pì
Tự viết chữ 俘 →