Cách viết chữ 伦 (lún) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: human relationship, order, coherence · 6 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 伦
Thứ tự nét từng bước của chữ 伦

Luyện viết chữ 伦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán伦
Pinyinlún
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4F26

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 伦

TừPinyinNghĩa
伦理lún lǐethics
鄂伦春è lún chūnOroqen or Orochon (ethnic group)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 伦 →