Cách viết chữ 伐 (fá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to cut down, to fell, to dispatch an expedition against · 6 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 伐
Thứ tự nét từng bước của chữ 伐

Luyện viết chữ 伐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán伐
Pinyinfá
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4F10

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 伐

TừPinyinNghĩa
步伐bù fápace; (measured) step
砍伐kǎn fáto hew; to cut down
采伐cǎi fáto fell; to cut
伐木fá mùto cut wood; tree-felling
滥伐làn fáto denude; illegal logging

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 伐 →