Cách viết chữ 仇 (chóu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Qiu, hatred, animosity · 4 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 仇
Luyện viết chữ 仇 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 仇 |
|---|
| Pinyin | chóu (cũng đọc: qiú) |
|---|
| Số nét | 4 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+4EC7 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Qiu
- hatred
- animosity
- enmity
- foe
- enemy
Từ chứa chữ 仇
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 报仇 | bào chóu | to take revenge; to avenge |
| 仇恨 | chóu hèn | to hate; hatred |
| 仇人 | chóu rén | foe; one's personal enemy |
| 仇视 | chóu shì | to view sb as an enemy; to be hateful towards |
| 仇杀 | chóu shā | |
Chữ Hán khác
- 仙 xiān
- 仲 zhòng
- 伏 fú
- 伐 fá
- 伦 lún
- 伪 wěi
- 伯 bó
- 伺 sì
- 佑 yòu
- 佣 yōng
- 侃 kǎn
- 侈 chǐ
Tự viết chữ 仇 →