Cách viết chữ 亩 (mǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 畝|亩[mu3], classifier for fields, unit of area equal to one fifteenth of a hectare · 7 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 亩
Luyện viết chữ 亩 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 亩 |
|---|
| Pinyin | mǔ |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+4EA9 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 畝|亩[mu3]
- classifier for fields
- unit of area equal to one fifteenth of a hectare
Từ chứa chữ 亩
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 亩产 | mǔ chǎn | |
| 亩产量 | mǔ chǎn liàng | |
Chữ Hán khác
- 亭 tíng
- 仁 rén
- 仆 pú
- 仇 chóu
- 仙 xiān
- 仲 zhòng
- 伏 fú
- 伐 fá
- 伦 lún
- 伪 wěi
- 伯 bó
- 伺 sì
Tự viết chữ 亩 →