Cách viết chữ 丝 (sī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: silk, thread, trace · 5 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 丝
Luyện viết chữ 丝 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 丝 |
|---|
| Pinyin | sī |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+4E1D |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- silk
- thread
- trace
- (cuisine) shreds or julienne strips
- CL:條|条[tiao2]
- classifier: a thread (of cloud, smoke etc), a bit, an iota, a hint (of sth) etc
Từ chứa chữ 丝
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 丝毫 | sī háo | the slightest amount or degree; a bit |
| 丝绸 | sī chóu | silk cloth; silk |
| 蚕丝 | cán sī | natural silk (secreted by silkworm) |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 丝 →