Cách viết chữ 丫 (yā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fork, branch, bifurcation · 3 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 丫
Thứ tự nét từng bước của chữ 丫

Luyện viết chữ 丫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán丫
Pinyinyā
Số nét3
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4E2B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 丫 →