Cách viết chữ 丛 (cóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cluster, collection, collection of books · 5 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 丛 |
|---|---|
| Pinyin | cóng |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+4E1B |
Nghĩa tiếng Anh
- cluster
- collection
- collection of books
- thicket
Từ chứa chữ 丛
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 丛林 | cóng lín | jungle; thicket |
| 丛书 | cóng shū | a series of books; a collection of books |
| 树丛 | shù cóng | thicket; undergrowth |