Cách viết chữ 魂 (hún) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 魂[hun2], soul, spirit · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 魂 |
|---|---|
| Pinyin | hún |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9B42 |
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 魂[hun2]
- soul
- spirit
- immortal soul, i.e. that can be detached from the body
Từ chứa chữ 魂
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 灵魂 | líng hún | soul; spirit |
| 魂魄 | hún pò | soul |