Cách viết chữ 魄 (pò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: soul, mortal soul, i.e. attached to the body · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 魄
Thứ tự nét từng bước của chữ 魄

Luyện viết chữ 魄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán魄
Pinyinpò
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9B44

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 魄

TừPinyinNghĩa
气魄qì pòspirit; boldness
魄力pò lìcourage; daring
魂魄hún pòsoul
体魄tǐ pòphysique; build

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 魄 →