Cách viết chữ 鲁 (lǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Lu, Lu, ancient state of China 魯國|鲁国[Lu3 guo2], Lu, short name for Shandong 山東|山东[Shan1 dong1] · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鲁 |
|---|---|
| Pinyin | lǔ |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9C81 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Lu
- Lu, ancient state of China 魯國|鲁国[Lu3 guo2]
- Lu, short name for Shandong 山東|山东[Shan1 dong1]
- (bound form) crass
- stupid
- rude