Cách viết chữ 鳄 (è) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 鱷|鳄[e4], crocodile, alligator · 17 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 鳄
Thứ tự nét từng bước của chữ 鳄

Luyện viết chữ 鳄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鳄
Pinyinè
Số nét17
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9CC4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 鳄

TừPinyinNghĩa
鳄鱼è yúalligator; crocodile

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鳄 →