Cách viết chữ 鲤 (lǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: carp · 15 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鲤 |
|---|---|
| Pinyin | lǐ |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9CA4 |
Nghĩa tiếng Anh
- carp
Nghĩa: carp · 15 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 鲤 |
|---|---|
| Pinyin | lǐ |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9CA4 |