Cách viết chữ 魁 (kuí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: chief, head, outstanding · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 魁
Thứ tự nét từng bước của chữ 魁

Luyện viết chữ 魁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán魁
Pinyinkuí
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9B41

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 魁

TừPinyinNghĩa
魁梧kuí wútall and sturdy
夺魁duó kuíto seize; to win
魁伟kuí wěitall and big; stalwart
罪魁zuì kuícriminal ringleader; chief culprit

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 魁 →