Cách viết chữ 馨 (xīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fragrant · 20 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 馨
Thứ tự nét từng bước của chữ 馨

Luyện viết chữ 馨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán馨
Pinyinxīn
Số nét20
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+99A8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 馨

TừPinyinNghĩa
温馨wēn xīncomfort; soft and fragrant

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 馨 →