Cách viết chữ 驮 (tuó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 馱|驮[tuo2], load carried by a pack animal, to carry on one's back · 6 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 驮 |
|---|---|
| Pinyin | tuó (cũng đọc: duò) |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9A6E |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 馱|驮[tuo2]
- load carried by a pack animal
- to carry on one's back