Cách viết chữ 驯 (xùn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to attain gradually, to tame, Taiwan pr. [xun2] · 6 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 驯 |
|---|---|
| Pinyin | xùn |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9A6F |
Nghĩa tiếng Anh
- to attain gradually
- to tame
- Taiwan pr. [xun2]
Từ chứa chữ 驯
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 驯化 | xùn huà | to tame; to domesticate |
| 驯服 | xùn fú | to tame; tame |