Cách viết chữ 驳 (bó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variegated, heterogeneous, to refute · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 驳
Thứ tự nét từng bước của chữ 驳

Luyện viết chữ 驳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán驳
Pinyinbó
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9A73

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 驳

TừPinyinNghĩa
反驳fǎn bóto retort; to refute
驳斥bó chìto refute; to debunk
批驳pī bóto criticize; to refute
驳回bó huíto reject; to turn down
辩驳biàn bóto dispute; to refute
驳船bó chuánbarge; lighter

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 驳 →