Cách viết chữ 驭 (yù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 御[yu4], to drive, to manage · 5 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 驭
Thứ tự nét từng bước của chữ 驭

Luyện viết chữ 驭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán驭
Pinyinyù
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9A6D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 驭

TừPinyinNghĩa
驾驭jià yùto urge on (of horse); to drive

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 驭 →