Cách viết chữ 馋 (chán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: gluttonous, greedy, to have a craving · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 馋 |
|---|---|
| Pinyin | chán |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+998B |
Nghĩa tiếng Anh
- gluttonous
- greedy
- to have a craving
Nghĩa: gluttonous, greedy, to have a craving · 12 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 馋 |
|---|---|
| Pinyin | chán |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+998B |