Cách viết chữ 饪 (rèn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cooked food, to cook (until ready), variant of 飪|饪[ren4] · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 饪
Thứ tự nét từng bước của chữ 饪

Luyện viết chữ 饪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán饪
Pinyinrèn
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+996A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 饪

TừPinyinNghĩa
烹饪pēng rèncooking; culinary arts

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 饪 →