Cách viết chữ 饶 (ráo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Rao, rich, abundant · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 饶
Thứ tự nét từng bước của chữ 饶

Luyện viết chữ 饶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán饶
Pinyinráo
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9976

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 饶

TừPinyinNghĩa
富饶fù ráofertile; richly provided
饶恕ráo shùto forgive; to pardon
饶有ráo yǒufull of (interest, humor, sentiment etc)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 饶 →