Cách viết chữ 颂 (sòng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ode, eulogy, to praise in writing · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 颂
Thứ tự nét từng bước của chữ 颂

Luyện viết chữ 颂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán颂
Pinyinsòng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9882

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 颂

TừPinyinNghĩa
歌颂gē sòngto sing the praises of; to extol
颂扬sòng yángto eulogize; to praise
称颂chēng sòngto praise
赞颂zàn sòngto bless; to praise
颂歌sòng gēcarol

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 颂 →